Hotline kinh doanh: 0986 252 127

Email: saleadmin01@naaco.com.vn

AGITA® – Tôn Kháng Ăn Mòn FRP Tiêu Chuẩn

Trong khu vực có hơi hóa chất ăn mòn hay vùng khí hậu nhiễm mặn thì tôn kim loại thông thường chỉ sử dụng trong thời gian ngắn. Đáp ứng nhu cầu này, NAACO® nghiên cứu và cho ra đời thành công tôn kháng ăn mòn FRP Agita®.

Chat Zalo
Chính sách bảo hành
dài hạn
Giao hàng tận nơi
trên toàn quốc
Đầy đủ chứng chỉ
xuất xưởng CO/CQ
Mã sản phẩm (SKU): 019 |

Mô tả

I. THÔNG TIN SẢN PHẨM

Trong khu vực có hơi hóa chất ăn mòn hay vùng khí hậu nhiễm mặn thì tôn kim loại thông thường chỉ sử dụng trong thời gian ngắn. Đáp ứng nhu cầu này, NAACO® nghiên cứu và cho ra đời thành công tôn kháng ăn mòn FRP Agita®.

Agita® được sản xuất bằng dây chuyền nhập khẩu New Zealand, được chế tạo từ loại nhựa kháng ăn mòn, gia cường thêm sợi thủy tinh cao cấp kết hợp cùng màng phim giúp tăng khả năng chống ăn mòn từ hóa chất.

II. ĐẶC TÍNH NỔI BẬT

Kháng Hoá ChấtKháng Lão HóaNhẹ - Giảm Tải TrọngĐộ Bền CaoTương ThíchDễ Dàng Lắp Đặt
Kháng hoá chấtNhẹ giảm tải trọngicon bền bỉTương thíchDễ dàng lắp đặt
Tôn Agita® trải qua quá trình đóng rắn tạo nên kết cấu vững chắc chống lại cái chất ăn mòn như muối, axit, bazo...
Không dẫn điện nên không xảy ra ăn mòn điện hoá.
Tôn Agita® có khả năng kháng lão hoá trước tác động của các yếu tố thời tiết, môi trường xung quanh.Khối lượng tôn Agita® từ 1.80 - 4.27 kg/m, nhẹ hơn tôn kim loại.
Giúp việc vận chuyển rất tiện lợi, tiết kiệm chi phí, đặc biệt các vùng địa hình không thuận lợi như miền núi, hải đảo...
Agita® có tính năng cơ học cao, dẻo dai, không bị gãy khi va chạm.
Đáp ứng được các yêu cầu thiết kế
Độ rắn chắc và cứng cao, không bị biến dạng theo thời gian sử dụng.
Agita® có màu đục để phù hợp với màu của các mái công trình hiện đại nhờ phủ lớp Premium Gelcoat WON-SET 308 lên chất nền của tôn nhựa FRP.Tôn Agita® nhẹ, không dẫn điện, không sắc cạnh như tôn kim loại nên dẫ lắp đặt và thi công an toàn, nhanh chóng.
Có thể cưa cắt tôn theo hình dạng mong muốn.

III. THIẾT KẾ

Kiểu sóng theo yêu cầu.

Độ dày chuẩn: 1.2 mm | 1.5 mm | 2.0 mm | 2.5 mm | 3.0 mm

Độ dài tấm cắt theo yêu cầu có thể trên 20 mét.

Bảo hành cơ lý tính lên đến 10 năm độ bền

III. MÀU SẮC

Màu Agita

 

IV. ỨNG DỤNG

Agita® được sử dụng rộng rãi cho các công trình dân dụng và nghành công nghiệp hoá chất hay môi trường có tính ăn mòn như: 

Công trình dân dụngNgành công nghiệp hóa chất và môi trường
Các nhà máy xử lý nước thảiNhà máy sản xuất hóa chấtNhà máy sản xuất điện hóa
Các nhà máy xử lý nước sạchNhà máy sản xuất phân bónNhà máy dầu khí
Công trình thoát nước đô thịNhà máy xi mạNhà máy chế biến thực phẩm
Các tòa nhà ven biểnNhà máy sản xuất thuốc trừ sâuNhà máy chế biến thực phẩm
Hệ thống thoát nước ngầmNhà máy giấy và bột giấyCác cơ sở sản xuất muối và hóa chất từ muối

Thông tin bổ sung

Vật Liệu

Nhựa kháng ăn mòn cao cấp

Công Nghệ Sản Xuất

New Zealand

Thiết kế

Chúng tôi có thể đáp ứng được mọi yêu cầu thiết kế và kỹ thuật riêng biệt cho từng công trình.
Ý tưởng thiết kế sẽ không bị hạn chế khi chúng tôi có thể đáp ứng được chiều dài trên 20 m.
Độ dày chuẩn: 1.2 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 2.5 mm, 3.0 mm
Lưu ý: Ở những nơi có sức gió cao hơn 1.5kPa, vui lòng liên hệ NAACO® để được tư vấn về thông tin nhịp xà gồ.

Màu sắc

Agita® có 3 màu cơ bản: Xanh thép, Xám, Nâu Đất
Và 3 màu đặc biệt: Xanh Dương, Xanh Rêu, Xám Trắng
Màu sắc sẽ có sự chênh lệch nhỏ giữa các lô hàng.

HƯỚNG DẪN LẮP ĐẶT & THI CÔNG TIÊU CHUẨN

Để đảm bảo chất lượng công trình, hiệu quả sử dụng và tuổi thọ sản phẩm, quá trình vận chuyển, bảo quản và lắp đặt cần tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật phù hợp với từng loại vật liệu và điều kiện thi công thực tế.

Kiểm Tra Và Chuẩn Bị Trước Khi Lắp Đặt

Trước khi tiến hành thi công, cần kiểm tra hiện trạng công trình, điều kiện lắp đặt và tình trạng sản phẩm nhằm hạn chế sai sót, đảm bảo tiến độ và chất lượng hoàn thiện.

Kiểm tra sản phẩm

  • Xác nhận đúng chủng loại, kích thước, số lượng và quy cách sản phẩm theo yêu cầu công trình.
  • Kiểm tra bề mặt sản phẩm, đảm bảo không có dấu hiệu nứt vỡ, biến dạng hoặc hư hỏng do vận chuyển.
  • Kiểm tra tính tương thích giữa sản phẩm FRP với hệ kết cấu, vị trí lắp đặt và các phụ kiện liên quan.

Chuẩn bị khu vực thi công

  • Kiểm tra hệ khung đỡ, xà gồ, dầm hoặc kết cấu chịu lực trước khi lắp đặt.
  • Đảm bảo bề mặt tiếp xúc và vị trí liên kết phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
  • Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ thi công, thiết bị nâng hạ, vật tư liên kết và phương tiện bảo hộ lao động.
  • Xác định phương án thi công phù hợp với điều kiện thực tế của công trình.

Nguyên Tắc Kỹ Thuật Khi Lắp Đặt Sản Phẩm FRP

Mỗi nhóm sản phẩm FRP có đặc điểm cấu tạo và chức năng sử dụng khác nhau. Vì vậy, phương pháp lắp đặt cần được lựa chọn dựa trên thiết kế công trình, yêu cầu chịu tải, điều kiện môi trường và hướng dẫn kỹ thuật tương ứng.

Trong quá trình thi công, cần lưu ý các nguyên tắc sau:

  • Đảm bảo kết cấu đỡ phù hợp: Hệ khung, dầm, xà gồ hoặc vị trí liên kết phải đáp ứng yêu cầu chịu lực và điều kiện sử dụng của sản phẩm.
  • Sử dụng phụ kiện tương thích: Lựa chọn vít, bu lông, kẹp giữ, gioăng và các phụ kiện liên kết phù hợp với sản phẩm FRP và môi trường sử dụng.
  • Kiểm soát lực siết: Tránh siết liên kết quá mức gây biến dạng, nứt hoặc ảnh hưởng đến bề mặt vật liệu.
  • Đảm bảo khe hở kỹ thuật: Bố trí khe hở giãn nở hoặc khoảng cách lắp đặt khi thiết kế và đặc tính sản phẩm yêu cầu.
  • Hạn chế tác động cơ học không cần thiết: Tránh va đập mạnh, kéo lê hoặc tập trung tải trọng vượt quá khả năng chịu lực của sản phẩm.
  • Tuân thủ thiết kế kỹ thuật: Khoảng cách gối đỡ, vị trí cố định, chiều dài chồng mí, độ dốc và tải trọng cho phép phải được xác định theo từng loại sản phẩm và điều kiện công trình.

Quy Trình Lắp Đặt Tổng Quát

Quy trình lắp đặt sản phẩm FRP NAACO có thể được triển khai theo các bước cơ bản sau:

Bước 1: Khảo sát và xác định vị trí lắp đặt

Kiểm tra hiện trạng công trình, xác định vị trí bố trí sản phẩm, điểm liên kết và hệ kết cấu đỡ. Đối chiếu kích thước thực tế với bản vẽ thiết kế hoặc phương án thi công đã được phê duyệt.

Bước 2: Chuẩn bị và xử lý vật tư

Sắp xếp sản phẩm tại khu vực thi công phù hợp. Thực hiện đo đạc, đánh dấu và gia công khi cần thiết. Việc cắt, khoan hoặc xử lý vật liệu FRP phải sử dụng dụng cụ phù hợp, đồng thời kiểm soát bụi phát sinh và bảo vệ bề mặt sản phẩm.

Bước 3: Định vị và lắp đặt sản phẩm

Đưa sản phẩm vào đúng vị trí thiết kế. Căn chỉnh phương, hướng, cao độ và khoảng cách theo yêu cầu kỹ thuật của từng hạng mục.

Sử dụng phương pháp liên kết phù hợp với loại sản phẩm, hệ kết cấu đỡ và điều kiện làm việc thực tế.

Bước 4: Cố định và hoàn thiện liên kết

Kiểm tra các vị trí liên kết, thực hiện cố định bằng phụ kiện phù hợp. Đảm bảo sản phẩm được giữ chắc chắn, không bị xê dịch, biến dạng hoặc phát sinh ứng suất cục bộ không cần thiết.

Đối với các hạng mục mái, máng xối hoặc vị trí tiếp giáp cần chống thấm, phải kiểm tra và hoàn thiện các chi tiết chồng mí, gioăng hoặc vật liệu làm kín theo thiết kế.

Bước 5: Kiểm tra và nghiệm thu

Sau khi hoàn tất lắp đặt, tiến hành kiểm tra tổng thể:

  • Vị trí, phương hướng và độ ổn định của sản phẩm.
  • Tình trạng các điểm liên kết và phụ kiện.
  • Bề mặt sản phẩm sau thi công.
  • Khả năng thoát nước, độ kín khít hoặc khả năng chịu tải theo chức năng của từng hạng mục.
  • Mức độ phù hợp với bản vẽ thiết kế và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

Lưu Ý An Toàn Trong Quá Trình Thi Công

An toàn lao động là yêu cầu quan trọng khi vận chuyển, gia công và lắp đặt các sản phẩm FRP.

  • Trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ phù hợp với từng công việc, đặc biệt khi cắt, khoan hoặc gia công vật liệu composite.
  • Sử dụng thiết bị và biện pháp chống rơi ngã khi làm việc trên cao.
  • Không trực tiếp đi lại hoặc đặt tải trọng lên các tấm lợp FRP khi chưa có hệ thống sàn thao tác và lưới an toàn.
  • Tuân thủ các quy định an toàn lao động và phương án thi công được phê duyệt tại công trình.

Kiểm Tra, Vệ Sinh Và Bảo Dưỡng Sau Lắp Đặt

Sau khi hoàn thiện thi công, cần vệ sinh khu vực lắp đặt, loại bỏ bụi gia công, vật tư thừa và các vật sắc nhọn có thể ảnh hưởng đến sản phẩm.

Trong quá trình sử dụng, nên thực hiện kiểm tra định kỳ đối với các vị trí liên kết, bề mặt sản phẩm và những khu vực thường xuyên chịu tác động của môi trường.

Đối với các công trình trong môi trường có hóa chất, độ ẩm cao hoặc điều kiện ăn mòn đặc biệt, cần xây dựng phương án kiểm tra và bảo dưỡng phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.

Mỗi sản phẩm FRP có những yêu cầu riêng về phương pháp thi công, khoảng cách kết cấu đỡ, phụ kiện liên kết và các thông số kỹ thuật liên quan. Nội dung trên là hướng dẫn lắp đặt tổng quát, mang tính tham khảo và không thay thế cho tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn lắp đặt chuyên biệt của từng sản phẩm.

Để đảm bảo hiệu quả thi công và chất lượng công trình, khách hàng và đơn vị thi công nên tham khảo tài liệu kỹ thuật tương ứng hoặc liên hệ với đội ngũ NAACO để được tư vấn phương án lắp đặt phù hợp.

Cần tư vấn giải pháp kết cấu & kỹ thuật thi công thực tế tại công trình?

Đội ngũ kỹ sư ứng dụng vật liệu composite của NAACO sẵn sàng hỗ trợ khảo sát và tư vấn trực tiếp: 0986 25 21 27 - (028) 73 066 247

Chat Zalo Báo Giá Zalo Facebook NAACO 0986 252 127

YÊU CẦU BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

Vui lòng gửi thông tin công trình, NAACO sẽ phản hồi báo giá cạnh tranh nhất trong 30 phút.

Bằng việc gửi thông tin, Quý khách đồng ý với Chính sách bảo mật của NAACO. Chúng tôi cam kết bảo mật 100% dữ liệu dự án của Quý khách.